/* 
  Tối ưu hóa stylesheet topbar để tận dụng các biến CSS toàn cục từ global.css.
  Điều này giúp giảm trùng lặp mã nguồn và duy trì tính nhất quán của hệ thống thiết kế (Design System).
*/
.topbar-wrapper {
  background-color: var(--secondary-color, #005ed6); /* Sử dụng màu xanh topbar từ hệ thống màu chủ đạo */
  font-family: var(--font-main, 'Inter', sans-serif);
  font-size: 14px;
  min-height: 40px;
  transition: all 0.3s ease;
}

.topbar-content {
    margin-right: 4rem;
}

/*
  Từng item liên hệ trong topbar:
  - Cấu hình flexbox để icon và text nằm ngang hàng.
  - Thêm hiệu ứng hover tinh tế để tăng trải nghiệm tương tác (Micro-animations).
*/
.topbar-item {
  transition: opacity 0.2s ease, transform 0.2s ease;
}

.topbar-label {
  font-weight: 600;
}

/*
  Giá trị thông tin (Ví dụ số điện thoại, địa chỉ email):
  - Đặt độ đậm chữ là 400 (Regular) để phân biệt rõ ràng với nhãn tiêu đề.
*/
.topbar-value {
  font-weight: 400;
}

/*
  Đường kẻ dọc phân tách giữa các mục:
  - Sử dụng biến màu phân tách từ global.css.
*/
.topbar-divider {
  width: 1px;
  height: 16px;
  background-color: var(--divider-color, #dddddd);
  opacity: 0.8;
}

@media (max-width: 991.98px) {
  .topbar-wrapper {
    justify-content: center !important;
    padding-left: 10px;
    padding-right: 10px;
  }
  .topbar-content {
    flex-wrap: wrap;
    justify-content: center;
    gap: 8px !important;
    margin-right: 0 !important; /* Loại bỏ margin-right để căn giữa thông tin */
  }
  .topbar-divider {
    display: none;
  }
}

@media (max-width: 575.98px) {
  .topbar-text {
    display: none;
  }
  .topbar-content {
    gap: 24px !important; /* Giãn cách các icon hợp lý hơn khi ẩn chữ */
  }
  .topbar-icon-placeholder img {
    width: 18px;
    height: 18px;
    transition: transform 0.2s ease;
  }
  .topbar-item:hover .topbar-icon-placeholder img {
    transform: scale(1.15); /* Micro-animation zoom nhẹ icon khi hover */
  }
}
/*
  CSS cho Navbar Component:
  - Định nghĩa các kiểu dáng riêng biệt cho menu điều hướng.
  - Sử dụng các biến CSS toàn cục từ global.css để duy trì tính nhất quán.
*/

.navbar-custom {
  background-color: var(--white, #ffffff);
}

/*
  Phần chữ của logo thương hiệu:
  - Tiêu đề chính sử dụng màu xanh Navy chủ đạo của thương hiệu.
  - Phân chia font size rõ ràng theo tỷ lệ thiết kế Figma.
*/
.logo-title {
  display: block;
  font-size: 22px;
  font-weight: 700;
  color: var(--primary-color, #013475);
  line-height: 1.1;
  letter-spacing: -0.5px;
}

.logo-subtitle {
  display: block;
  font-size: 11px;
  font-weight: 400;
  color: var(--text-muted, #2f2f2f);
  line-height: 1;
}

/*
  Các liên kết menu (Menu Links):
  - Kích thước 18px đúng như Figma thiết kế.
  - Màu chữ sử dụng màu thương hiệu chính (--primary-color).
  - Sử dụng transition để hiệu ứng hover mượt mà.
*/
.nav-link-custom {
  font-size: 18px;
  font-weight: 500;
  color: var(--primary-color, #013475) !important;
  padding: 8px 12px !important;
}

/*
  Hiệu ứng hover cho link và trạng thái active:
  - Chuyển màu sang xanh dương sáng (--secondary-color) và kích hoạt gạch chân của thương hiệu.
*/
.nav-link-custom:hover, 
.nav-link-custom.active {
  color: var(--secondary-color, #005ed6) !important;
}

/*
  Tùy chỉnh nút dropdown toggle:
  - Sử dụng hình ảnh arrow-down.svg từ thư mục assets làm biểu tượng mũi tên chỉ xuống.
  - Định kích thước phù hợp và căn chỉnh dọc để cân đối với dòng chữ.
*/
.navbar-custom .dropdown-toggle::after {
  vertical-align: middle;
  border: none;
  content: "";
  display: inline-block;
  width: 12px;
  height: 12px;
  background-image: url("../../../assets/images/arrow-down.svg");
  background-size: contain;
  background-repeat: no-repeat;
  margin-left: 6px;
}

/*
  Responsive styling cho menu di động:
  - Khi thu gọn, căn chỉnh các menu item dọc và thêm border phân tách nhẹ để người dùng dễ thao tác trên màn hình cảm ứng.
*/
@media (max-width: 991.98px) {
  .navbar-custom .navbar-nav {
    align-items: flex-start !important;
    width: 100%;
    gap: 4px !important; /* Giãn cách nhẹ giữa các item */
  }

  .nav-link-custom {
    font-size: 16px;
    width: 100%;
    text-align: left;
    border-bottom: none !important; /* Loại bỏ border-bottom */
    padding: 12px 16px !important;
    border-radius: 6px;
    transition: all 0.25s ease;
  }
  
  .nav-link-custom:hover, 
  .nav-link-custom.active {
    color: var(--secondary-color, #005ed6) !important;
  }
  
  .navbar-custom .dropdown-menu {
    text-align: left;
    box-shadow: none !important;
    border: none;
    background-color: var(--accent-light, #ebf8ff);
    padding-left: 16px;
  }
}

/*
  Tối ưu hóa hiển thị cho màn hình Laptop nhỏ (như 1024px):
  - Giảm font-size, padding và gap của các nav-link để toàn bộ menu hiển thị gọn gàng trên một dòng duy nhất.
  - Chỉ áp dụng từ kích thước tablet ngang (992px) đến laptop nhỏ (1199.98px) để không ảnh hưởng đến các màn hình khác.
*/
@media (min-width: 992px) and (max-width: 1199.98px) {
  .navbar-custom .navbar-nav {
    gap: 12px !important; /* Giảm gap giữa các nav-item từ 24px xuống 12px */
  }
  .nav-link-custom {
    font-size: 15px !important; /* Giảm cỡ chữ từ 18px xuống 15px */
    padding: 8px 8px !important; /* Giảm padding ngang để các liên kết vừa khít */
  }
}
